Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trưng bày sản phẩm" (1)
trưng bày sản phẩm
Tiếng Anh
Danh từproduct display
Cửa hàng có trưng bày sản phẩm mới.
The shop has a new product display.
Từ liên quan "trưng bày sản phẩm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trưng bày sản phẩm" (1)
Cửa hàng có trưng bày sản phẩm mới.
The shop has a new product display.
